Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudodominance
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính trội, tính ưu thế giả
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The situation in which the inheritance of a recessive trait mimics a dominant pattern.
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
dominance
AI
1
Tính trội
1
Tính trội
1
Tính trội