Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudocoding
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Biểu thức của thuật toán dưới dạng mã giả
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The expression of an algorithm in pseudocode.
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
coding
AI
1
Biểu thức của thuật toán dưới dạng mã giả
1
Biểu thức của thuật toán dưới dạng mã giả
1
Biểu thức của thuật toán dưới dạng mã giả