Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudocoded
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Được biểu diễn dưới dạng mã giả
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Represented in pseudocode.
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
coded
AI
1
Được biểu diễn dưới dạng mã giả
1
Được biểu diễn dưới dạng mã giả
1
Được biểu diễn dưới dạng mã giả