Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudocentipede
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Bản giao hưởng
danh từ
A symphylan.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pseudocentipede
Dạng gốc
(base form)
pseudocentipede
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
centipede
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sinfonía
Bản giao hưởng
sínfisis
Bản giao hưởng
AI
1
Bản giao hưởng
1
Bản giao hưởng
1
Bản giao hưởng