Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudocapacitive
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Về bản chất của một giả tụ điện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of the nature of a pseudocapacitor.
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
capacitive
AI
1
Về bản chất của một giả tụ điện
1
Về bản chất của một giả tụ điện
1
Về bản chất của một giả tụ điện