Dịch

pseudobulbar

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cũng tương tự như những tác động liên quan đến thân nãotính từkhông so sánh (not comparable)That is similar to effects related to the brainstem.

Cụm từ (phrase)

pseudobulbar affectdanh từChứng rối loạn thần kinh đặc trưng bởi các giai đoạn cười hoặc khóc không kiểm soát được hoặc các biểu hiện cảm xúc khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 52 .

AI