Dịch

pseudoapproximation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phép tính gần đúng trong đó sai số của phép tính gần đúng lớn hơn ε vì việc tính toán một phép tính gần đúng thực là không khả thidanh từAn approximation where the error of approximation is greater than ε because calculation of a true approximation is not feasible.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pseudoapproximationDạng gốc (base form)
  2. pseudoapproximationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI