Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudepigraphal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị quy kết sai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Falsely attributed.
Nguồn gốc
(etymology)
pseudepigrapha
+
-al
AI
1
Bị quy kết sai
1
Bị quy kết sai
1
Bị quy kết sai