Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psalmodist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hát thánh ca
danh từ
Someone who sings psalms; a psalmist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
psalmodist
Dạng gốc
(base form)
psalmodist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
psalmody
+
-ist
AI
1
Người hát thánh ca
1
Người hát thánh ca
1
Người hát thánh ca