Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pryproof
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng chống cạy mở
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resistant to being pried open.
Nguồn gốc
(etymology)
pry
+
-proof
AI
1
Có khả năng chống cạy mở
1
Có khả năng chống cạy mở
1
Có khả năng chống cạy mở