Dịch

proximo

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Vào tháng sau, vào tháng tớitrạng từkhông so sánh (not comparable)Of next month.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

proximo-tiền tốDạng kết hợp ISV biểu thị vị trí hoặc vectơ gần nhất

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhproximō“on the next”

AI