Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proximobasal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gần và cơ bản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
proximal and basal
Họ từ
(word family)
cùng gốc
proximobasal
proximobasal
ly
Theo cách hoặc hướng gần cơ bản
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
proximo-
+
basal
AI
1
Gần và cơ bản
1
Gần và cơ bản
1
Gần và cơ bản