Dịch

provisionless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có lương thực cung cấp; không có thực phẩm dự trữ; không có thức ăn thức uốngtính từkhông so sánh (not comparable)Without provisions or supplies.

Nguồn gốc (etymology)

AI