Dịch

provide direction

Nghĩa chính

  1. Đưa ra hướng dẫn

Cụm từ (phrase)

provide directionsCung cấp chỉ đường

Ví dụ

  • .Cố vấn giàu kinh nghiệm đưa ra hướng dẫn khi nhóm phải đối mặt với những lựa chọn khó khăn.

AI