provide direction
Nghĩa chính
- Đưa ra hướng dẫn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| provide directions | Cung cấp chỉ đường |
Ví dụ
- .Cố vấn giàu kinh nghiệm đưa ra hướng dẫn khi nhóm phải đối mặt với những lựa chọn khó khăn.
Xuất hiện ở từ khác
- directionkết hợpđưa ra hướng dẫn