Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
provasopressin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với copeptin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of copeptin.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
copeptin
Nguồn gốc
(etymology)
pro-
+
vasopressin
Họ từ
(word family)
cùng gốc
provasopressin
pre
provasopressin
Chưa có nghĩa
AI
1
Đồng nghĩa với copeptin
1
Đồng nghĩa với copeptin
1
Đồng nghĩa với copeptin