Dịch

provasopressin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với copeptindanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of copeptin.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc provasopressin

AI