Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proudness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem proud
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Pride.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proudness
Dạng gốc
(base form)
proudness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
proud
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
proudnes
AI
1
Xem proud
1
Xem proud
1
Xem proud