Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
proud plumes
Nghĩa chính
1
Lông vũ oai phong
Ví dụ
The
soldiers
wore
proud
plumes
.
Các binh sĩ mang lông vũ oai phong.
Xuất hiện ở từ khác
proud
kết hợp
lông vũ oai phong
AI
1
Lông vũ oai phong
1
Lông vũ oai phong
1
Lông vũ oai phong