Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
proud parent
UK
/ˈ
p
ɹ
aʊ
d
ˈ
p
ɛ
ə
ɹ
ə
n
t
/
US
/ˈ
p
ɹ
aʊ
d
ˈ
p
ɛ
ə
ɹ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Bậc cha mẹ tự hào
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
proud parents
Các bậc cha mẹ tự hào
AI
1
Bậc cha mẹ tự hào
1
Bậc cha mẹ tự hào
1
Bậc cha mẹ tự hào