Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
protopod
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Có chân trước
danh từ
Synonym of protopodite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
protopod
Dạng gốc
(base form)
protopod
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
proto-
+
pod
Ví dụ
The
protopod
and
the
endopod
are
of
about
the
same
length
,
while
the
exopod
is
slightly
longer
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
protopod
protopod
al
Liên quan đến động vật chân đốt
tính từ
protopod
ial
Liên quan đến một protopodium
tính từ
protopod
ite
Đoạn cơ bản của chi giáp xác
danh từ
protopod
ium
Bàn chân nguyên thủy
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Có chân trước
1
Có chân trước
1
Có chân trước