Dịch

proton halo

danh từ (noun)
US/ˈpɹoʊ.tɑn ˈheɪloʊ/

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc hạt nhân hiếm trong đó hạt nhân có quầng proton liên kết lỏng lẻo quay quanh lõi của nó, khiến hạt nhân có bán kính lớn hơn đáng kể so với hạt nhân thông thườngdanh từA rare nuclear structure where a nucleus has a loosely bound halo of protons orbiting around its core, causing the nucleus to have a significantly larger radius than typical nuclei.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proton haloDạng gốc (base form)
  2. proton halosSố nhiều (plural)

AI