Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proton gun
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
oʊ
.
t
ɑ
n
ˈ
ɡ
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ray gun
danh từ
Synonym of ray gun.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proton gun
Dạng gốc
(base form)
proton gun
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ray gun
AI
1
Đồng nghĩa với ray gun
1
Đồng nghĩa với ray gun
1
Đồng nghĩa với ray gun