Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protoglomerular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các protoglomeruli
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Related to or composed of protoglomeruli.
Nguồn gốc
(etymology)
proto-
+
glomerular
AI
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các protoglomeruli
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các protoglomeruli
1
Liên quan đến hoặc bao gồm các protoglomeruli