Dịch

proto-rap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại hình nghệ thuật trình diễn đóng vai trò là tiền thân của nhạc rap, đặc biệt là những loại hình có lời bài hát nói hoặc hát nửa chừng nhịp nhàngdanh từkhông đếm được (uncountable)Performance art forms that served as precursors to rap, especially those that feature rhythmic spoken or half-sung lyrics.
  2. Tác phẩm hoặc buổi biểu diễn cụ thể được thực hiện dưới hình thức nghệ thuật như vậydanh từđếm được (countable)A specific piece or performance delivered in such an art form.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proto-rapDạng gốc (base form)
  2. proto-rapsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ' , .
  • , , Clinton's ; “ ( ).
  • , , , , .

AI