Dịch

protest in vain

cụm từ (phrase)
UK/ˈpɹəʊ.tɛst ɪn ˈveɪn/US/ˈpɹoʊ.tɛst ɪn ˈveɪn/

Nghĩa chính

  1. Phản kháng không hiệu quảcụm từ

AI