Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proteometabolic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chuyển hóa protein
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to proteometabolism
Nguồn gốc
(etymology)
proteo-
+
metabolic
AI
1
Liên quan đến chuyển hóa protein
1
Liên quan đến chuyển hóa protein
1
Liên quan đến chuyển hóa protein