Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proteic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chất đạm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
proteinic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
proteic
glyco
proteic
Liên quan đến glycoprotein
tính từ
hypo
proteic
Chứa lượng protein giảm (hoặc không đủ)
tính từ
xantho
proteic
Liên quan đến axit xanthoproteic hoặc xanthoprotein
tính từ
hyper
proteic
Chứa lượng protein tăng lên
tính từ
Xem thêm 4 từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
πρωτεῖος
prōteîos
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
蛋白质
dàn bái zhì
Chất đạm, protein
Tiếng Tây Ban Nha
proteína
Protein, chất đạm
proteico
Chất đạm
AI
1
Chất đạm
1
Chất đạm
1
Chất đạm