Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
protection from the elements
US
/
p
ɹ
ə
ˈ
t
ɛ
k
ʃ
ə
n
f
ɹ
ə
m
ð
i
ˈɛ
l
ə
m
ə
n
t
s
/
Nghĩa chính
1
Sự che chở trước thời tiết
Ví dụ
The
roof
provides
protection
from
the
elements
.
Mái nhà giúp che chở trước thời tiết.
Xuất hiện ở từ khác
elements
kết hợp
sự che chở trước thời tiết
AI
1
Sự che chở trước thời tiết
1
Sự che chở trước thời tiết
1
Sự che chở trước thời tiết