Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prosthecate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có chân giả
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having prosthecae
Nguồn gốc
(etymology)
prostheca
+
-ate
AI
1
Có chân giả
1
Có chân giả
1
Có chân giả