Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prosperer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó thịnh vượng
danh từ
Someone who prospers
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prosperer
Dạng gốc
(base form)
prosperer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
prosper
+
-er
AI
1
Ai đó thịnh vượng
1
Ai đó thịnh vượng
1
Ai đó thịnh vượng