prosecution association
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tổ chức gồm các công dân, thường là trong cùng một cộng đồng, đã trả phí để trang trải chi phí cho nhau trong việc truy tố riêng những người phạm tội nếu tội ác được thực hiện đối với họdanh từAn organization of citizens, typically in the same community, who paid dues to cover one another's costs of privately prosecuting offenders should a crime be committed against them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prosecution associationDạng gốc (base form)
- prosecution associationsSố nhiều (plural)