Nghĩa chính
- Thịt giăm bông khô từ Ý, thái lát mỏngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dry-cured ham from Italy, thinly sliced.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- prosciuttoDạng gốc (base form)
- prosciutti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- prosciuttosSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prosciutto breaddanh từ | danh từ | Ổ bánh mì chứa nhiều miếng prosciutto và provolone, sử dụng mỡ lợn |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýprosciutto
- từ tiếng Latinh bình dân*perexsūctus
- từ tiếng Latinhexsūctus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .
- […]