Dịch

propwash deflection unit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị được đặt phía trên hoặc phía sau chân vịt của một chiếc thuyền để làm chệch hướng lực đẩy của nó xuống dưới như một hình thức nạo vét khuấy trộn rất hiệu quả, chủ yếu được những người cứu hộ sử dụng để loại bỏ bùn hoặc cát khỏi các vụ đắm tàu ở vùng nước nôngdanh từA device placed over or behind the propeller of a boat to deflect its prop wash downward as a very effective form of agitation dredging, primarily used by salvors to remove mud or sand from shallow-water shipwrecks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. propwash deflection unitDạng gốc (base form)
  2. propwash deflection unitsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI