Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proptech
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ứng dụng công nghệ thông tin vào thị trường bất động sản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The application of information technology to real-estate markets.
Nguồn gốc
(etymology)
property
+
technology
AI
1
Ứng dụng công nghệ thông tin vào thị trường bất động sản
1
Ứng dụng công nghệ thông tin vào thị trường bất động sản
1
Ứng dụng công nghệ thông tin vào thị trường bất động sản