Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
props master
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
ɑ
p
s
ˈ
m
æ
s
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Hợp chất được cắt bớt của chủ tài sản
danh từ
Clipped compound of property master.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
props master
Dạng gốc
(base form)
props master
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
propwoman
propman
AI
1
Hợp chất được cắt bớt của chủ tài sản
1
Hợp chất được cắt bớt của chủ tài sản
1
Hợp chất được cắt bớt của chủ tài sản