Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proprioceptively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt sở hữu
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of proprioception.
Nguồn gốc
(etymology)
proprioceptive
+
-ly
AI
1
Về mặt sở hữu
1
Về mặt sở hữu
1
Về mặt sở hữu