Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
proprietress
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Bà chủ, người đàn bà có quyền sở hữu
danh từ
A female proprietor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proprietress
Dạng gốc
(base form)
proprietress
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ama
giống cái
Bà chủ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
owneress
proprietrix
Nguồn gốc
(etymology)
proprietor
+
-ess
Ví dụ
In
addition
,
the
proprietress
is
a
Nazi
.
We
barely
escaped
with
our
lives
.
AI
1
Bà chủ
1
Bà chủ
1
Bà chủ