Dịch

proprialization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình một danh từ chung trở thành tên riêng hoặc một tính từ chung trở thành tính từ riêngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of a common noun becoming a proper name or a common adjective becoming a proper adjective.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proprializationDạng gốc (base form)
  2. proprializationsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI