proprialization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình một danh từ chung trở thành tên riêng hoặc một tính từ chung trở thành tính từ riêngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of a common noun becoming a proper name or a common adjective becoming a proper adjective.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proprializationDạng gốc (base form)
- proprializationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa