Nghĩa chính
- Quốc gia được thành lập dựa trên những tín ngưỡng hoặc lý tưởng nhất địnhdanh từA nation founded on certain creeds or ideals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proposition nationDạng gốc (base form)
- proposition nationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .