Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
propheticality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính tiên tri
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being prophetic.
Nguồn gốc
(etymology)
prophetical
+
-ity
AI
1
Tính tiên tri
1
Tính tiên tri
1
Tính tiên tri