Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prophetess
danh từ
(noun)
UK
/
p
ɹ
ɒ
f
ɪ
ˈ
t
ɛ
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nữ tiên tri
danh từ
A female prophet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prophetess
Dạng gốc
(base form)
prophetess
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
prophetess
pseudo
prophetess
Nữ tiên tri giả
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
prophet
+
-ess
từ tiếng Anh trung đại
prophetesse
từ tiếng Pháp cổ
prophetesse
từ tiếng Latinh muộn
prophetissa
AI
1
Nữ tiên tri
1
Nữ tiên tri
1
Nữ tiên tri