Dịch

propertyless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có tài sản—những thứ thuộc sở hữutính từkhông so sánh (not comparable)Without property—things owned.
  2. Không có thuộc tính—thuộc tính hoặc phẩm chất trừu tượng gắn liền với một đối tượngtính từkhông so sánh (not comparable)Having no properties—attributes or abstract qualities associated with an object.

Họ từ (word family)

cùng gốc propertyless

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , ?

AI