Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
propagatable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với propagable
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of propagable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
propagable
Nguồn gốc
(etymology)
propagate
+
-able
Họ từ
(word family)
cùng gốc
propagatable
un
propagatable
Không thể lan truyền
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với propagable
1
Đồng nghĩa với propagable
1
Đồng nghĩa với propagable