Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
propaganding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đẩy mạnh tuyên truyền; ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng bởi tuyên truyền
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Promoting propaganda; influencing or affecting by propaganda.
Nguồn gốc
(etymology)
propaganda
+
-ing
AI
1
Đẩy mạnh tuyên truyền
1
Đẩy mạnh tuyên truyền
1
Đẩy mạnh tuyên truyền