Dịch

propaganda laundering

danh từ (noun)
US/ˌpɹɑpəˈɡændə ˈlɔndɚɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Hành động hợp pháp hóa thông tin sai lệch bằng cách trình bày nó theo cách tương tự như các nguồn tin tức đáng tin cậy rộng rãi, nhằm tăng mức độ hiển thị và tạo độ tin cậy cho đối tượng mục tiêu; trong một số trường hợp, quá trình này có thể được lặp lại nhiều lần, thông qua các nguồn ngày càng đáng tin cậydanh từkhông đếm được (uncountable)The act of legitimizing misinformation by presenting it in the same manner as widely trusted news sources, in order to increase its exposure and lend it credibility with the target audience; in some cases, the process may be repeated several times, through increasingly trusted sources.

AI