Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proof of purchase
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹ
uː
f
ə
v
ˈ
p
ɜː
tʃ
ɪ
s
/
US
/ˈ
p
ɹ
u
f
ə
v
ˈ
p
ɜɹ.
tʃ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Bằng chứng mua hàng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A document that acts as evidence of someone having bought something, such as a receipt.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
point of purchase
AI
1
Bằng chứng mua hàng
1
Bằng chứng mua hàng
1
Bằng chứng mua hàng