Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prompt crafting
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
ɑ
m
p
t
ˈ
k
ɹ
æ
f
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với prompt engineering
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of prompt engineering.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prompt design
prompt engineering
Ví dụ
Guiding
students
in
assessing
AI-generated
content
instills
discernment
,
while
prompt
crafting
elicits
original
thinking
.
AI
1
Đồng nghĩa với prompt engineering
1
Đồng nghĩa với prompt engineering
1
Đồng nghĩa với prompt engineering