Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
promotively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách xúc động
trạng từ
In a promotive manner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
promotively
Dạng gốc
(base form)
more promotively
So sánh hơn
(comparative)
most promotively
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
promotive
+
-ly
AI
1
Một cách xúc động
1
Một cách xúc động
1
Một cách xúc động