promotable
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem promotetính từAble to be promoted; eligible for promotion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- promotableDạng gốc (base form)
- more promotableSo sánh hơn (comparative)
- most promotableSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- “ , ,” .“Công việc của tôi là đưa càng nhiều người lên truyền hình càng tốt, nhưng cũng phải làm những thứ có thể quảng bá và trẻ trung,” ông nói.
Họ từ (word family)
cùng gốc promotableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha