Dịch

promise oneself something

cụm từ (phrase)
US/ˈpɹɑmɪs ˌwʌnˈsɛlf ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Tự dành cho mình trong tương lai cái gì (điều thích thú... )cụm từ

AI