Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
promise oneself something
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
p
ɹ
ɑ
m
ɪ
s
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
s
ɛ
l
f
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tự dành cho mình trong tương lai cái gì (điều thích thú... )
cụm từ
AI
1
Tự dành cho mình trong tương lai cái gì (điều thích thú... )
1
Tự dành cho mình trong tương lai cái gì (điều thích thú... )
1
Tự dành cho mình trong tương lai cái gì (điều thích thú... )