Nghĩa chính
- Prometidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A metallic chemical element (symbol Pm) with an atomic number of 61.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| promethium chloride | Chưa có nghĩa | |
| promethium nitrate | Chưa có nghĩa |